Chuyên cung cấp: Nhông xích inox, dây curoa, gầu tải, khớp nối mặt bích, keo dán băng tải, băng tải gầu, băng tải xích, túi lọc bụi, vải lọc bụi, vòng bi các loại.
Điện thoại: 024.3795.8168 - Fax: 024.3795.8169
Email: toanphatinfo@gmail.com
Vòng bi tang trống tự lựa 24192/W33 - phi 460x760x300 mm
Giá: Liên hệ 0932322638
Thảm cao su chống tĩnh điện 1mx10mx2mm
Giá: rẻ nhất,báo giá nhanh nhất
Gầu tải FSD gầu múc ngô thực phẩm
Giá: Liên Hệ 0932322638
Giá: liên hệ 0932322638
Vòng bi tang trống tự lựa 22219C/W33 - phi 95x170x43mm
Giá: Liên hệ 0932322638
| Hình ảnh | |
| Sản phẩm | Xích tai gá Má ngang |
| Giá | Liên hệ : 0932322638 |
| Đặt hàng | ![]() |
Để xác định mã xích đang xử dụng cần đo ít nhất 3 thông số cơ bản là:
Áp 3 thông số này theo bảng trên sẽ xác định được mã xích theo tiêu chuẩn ANSI xem ở đây. Nếu 3 thông số không khớp trong bảng trên có thể tham khảo xích công nghiệp tiêu chuẩn DIN xem ở đây hoặc xích công nghiệp bước đôi xem ở đây
khi đã xác định được mã xích thuộc loại nào sau đó ta xác định tiếp nó thuộc nhóm tai gá loại nào như sau:
còn nhưng loại xích cũng là tai gá ngang nhưng má có thể dày và thưa hơn chúng tôi có thể gia công theo yêu cầu của khách hàng.
| Thông số kĩ thuật xích tai gá má ngang 1 lỗ | ||||||||
| ISO No. | Tiêu chuẩn ANSI | P | I | J | K | L | M | O |
| 40 | 12.7 | 9.5 | 25.4 | 35.2 | 1.5 | 7.9 | 3.4 | |
| 50 | 15.875 | 12.7 | 31.75 | 46.2 | 2.03 | 10.3 | 5.5 | |
| 60 | 19.05 | 15.9 | 38.1 | 55.6 | 2.42 | 11.9 | 5.5 | |
| 80 | 25.4 | 19.1 | 50.8 | 64.8 | 3.25 | 15.9 | 6.8 | |
| 100 | 31.75 | 25.4 | 63.5 | 87.3 | 4 | 19.8 | 9.2 | |
| 120 | 38.1 | 28.6 | 76.2 | 8.5 | 4.8 | 23 | 9.8 | |
| 140 | 44.45 | 34.9 | 88.9 | 23 | 5.6 | 28.6 | 1.4 | |
| 160 | 50.8 | 38.1 | 1.6 | 42.8 | 6.4 | 31.8 | 3.1 | |
| 06B | 9.525 | 8 | 19.04 | 27 | 1.3 | 6.5 | 3.5 | |
| 08B | 12.7 | 9.5 | 25.4 | 36.4 | 1.6 | 8.9 | 4.5 | |
| 10B | 15.875 | 14.3 | 31.75 | 44.6 | 1.7 | 10.31 | 5.3 | |
| 12B | 19.05 | 16 | 38.1 | 52.4 | 1.85 | 13.46 | 6.4 | |
| 16B | 25.4 | 19.1 | 50.8 | 72.6 | 3.1 | 15.88 | 6.4 | |
| Thông số kĩ thuật xích tai gá má ngang 2 lỗ | |||||||||
| ISO No. | Tiêu chuẩn ANSI | P | I | R | J | K | L | I | O |
| 40 | 12.7 | 23 | 12.7 | 25.4 | 35.6 | 1.5 | 7.9 | 3.4 | |
| 50 | 15.875 | 28.8 | 15.88 | 31.8 | 46.8 | 2.03 | 10.3 | 5.5 | |
| 60 | 19.05 | 34.65 | 19.05 | 38.1 | 56.4 | 2.42 | 11.9 | 5.5 | |
| 80 | 25.4 | 45.9 | 25.4 | 50.8 | 73.2 | 3.25 | 15.9 | 6.8 | |
| 100 | 31.75 | 57.65 | 31.75 | 63.5 | 89.8 | 4 | 19.8 | 9.2 | |
| 08B | 12.7 | 24 | 12.7 | 25.4 | 36.4 | 1.6 | 8.9 | 4.3 | |
| 10B | 15.875 | 29.58 | 15.88 | 31.8 | 44.6 | 1.7 | 10.31 | 5.3 | |
| 12B | 19.05 | 34.05 | 19.05 | 38.1 | 52.4 | 1.85 | 13.46 | 6.4 | |
| 16B | 25.4 | 46.4 | 25.4 | 50.8 | 72.6 | 3.1 | 15.88 | 6.4 |
|