CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

Số 167B-Nguyễn Thái Học - Điện Biên - Ba Đình - Hà Nội
V/P: P603-CT3A-Mễ Trì Thượng- Nam Từ Liêm - HN
C/H1: 321-323 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm - HN
C/H2: 80 Lê Hoàn - Phủ Lý - Hà Nam
C/H3: 91A Nguyễn Hữu Tiến - TT Đồng Văn - Hà Nam
Điện thoại:024.3795.8168
Fax:024.3795.8169
Email:toanphatinfo@gmail.com

Sản phẩm nổi bật

Vòng bi 6314 - Bạc đạn 6314

Giá: Liên hệ : 0932322638

Sản phẩm mới

Vòng bi cầu-Bạc đạn cầu 6308- Phi 40x90x23 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi 6005 ZZ - phi 25x47x12mm

Giá: vòng bi rẻ nhất, mua nhanh nhất

Vòng bi tang trống tự lựa 23096/W33 - phi 480x700x165 mm

Giá: Liên hệ 0932322638

Vòng bi côn LM104949/LM104911-Phi 50x82x22 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi côn - Bạc đạn côn AK32310-Phi 50x110x40.5 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi cầu-Bạc đạn cầu 607-Phi 7x19x6 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi 6304 DDU - Bạc đạn 6304 DDU

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi 16100 ZZ- phi 10x28x8mm

Giá: vòng bi rẻ nhất, mua nhanh nhất

Vòng bi 6221 DDU - phi 105x190x36mm

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi gối đỡ Asahi

Giá:

Xích bước đôi (DOUBLE PITCH ROLLER CHAINS)

Hình ảnh
Sản phẩm Xích bước đôi (DOUBLE PITCH ROLLER CHAINS)
Giá Liên hệ 0932322638
Đặt hàng

DOUBLE PITCH ROLLER CHAINS - DÃY XÍCH BƯỚC ĐÔI

 

 Xích bước đôi được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI B 29.3 Specifications. Xích được sản xuất hình dạng theo giống số 8 liên kết với nhau và liên kết nối tiếp theo chuỗi xích đệm con lăn quay đồng trục theo bước xích gấp 2 lần, với thông số chi tiết :

Xích bước đôi

Đơn vị mm và kg.

Mã xích

ANSI

Bước

xích
P

Độ dài

con lăn
W

Ø phi

con lăn
D

d L1 L2

Độ dày

má xích
T

kg/m
A2040 25.4 7.94 7.92 3.96 17.27 19.30 1.52 0.42
A2050 31.75 9.53 10.16 5.08 21.34 23.37 2.03 0.77
A2060 38.1 12.70 11.91 5.94 26.67 28.19 2.39 1.07
A2080 50.8 15.88 15.88 7.92 33.53 36.58 3.18 1.68

 

Dimensions in Inches and Pounds..
ANSI
Chain
Number
Chain
Pitch
P
Inner
Width
W
Roller
Dia.
D
d L1 L2 Link Plate
Thickness
T
Approx.
Weight
(lbs./ft)
A2040 1 5/16 .312 .156 .68 .76 .060 .28
A2050 1-1/4 3/8 .400 .200 .84 .92 .080 .52
A2060 1-1/2 1/2 .469 .234 1.05 1.11 .094 .72
A2080 2 5/8 .625 .312 1.32 1.44 .125 1.13

 DOUBLE PITCH CONVEYOR CHAINS - DÃY XÍCH TẢI BƯỚC ĐÔI  

Xích tải bước đôi được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI B 29.4 Specifications. Xích được sản xuất hình dạng theo giống hình Oval liên kết các má xích. Chúng được thiết kế để tải lực và được chế tạo với bước xích từ 1 đến 4 inch ( từ 25.4 đến 101,6 mm ) trên cùng 2 chuẩn con lăn S-roller type ( con lăn nhỏ )  và R-roller type ( con lăn lớn ). với thông số kỹ thuật :

Xích con lăn


Standard Roller Type(S-Roller) - Chuẩn con lăn S ( con lăn nhỏ )

Dimensions in Inches and Pounds.
ANSI
Chain
Number
Chain
Pitch
P
Inner
W
Roller
Dia.
D
d L1 L2 Link Plate
Thickness
T
Approx.
Weight
(lbs./ft)
C-2040 1 5/16 .312 .156 .68 .76 .060 .34
C-2050 1/4 3/8 .400 .200 .84 .92 .080 .58
C-2060H 1/2 1/2 .469 .234 1.18 1.25 .125 1.05
C-2080H 2 5/8 .625 .312 1.45 1.57 .156 1.40
C-2100H 1/2 3/4 .750 .375 1.74 1.86 .187 2.48
C-2120H 3 1 .875 .437 2.13 2.27 .219 3.60
C-2160H 4 1/4 1.125 .562 2.68 2.86 .281 6.18

 


Đơn vị mm và kg.

Mã xích

ANSI

Bước
Xích
P
Độ dài
Con lăn
W
Ø phi
con lăn
D
d L1 L2 Độ dày
má xích
T
kg/m
C-2040 25.4
7.9375 7.9248 3.9624 17.272 19.304 1.524 0.505
C-2050 31.75 9.525 10.16 5.08 21.336 23.368 2.032 0.863
C-2060H 38.1 12.7 11.9126 5.9436 29.972 31.75 3.175 1.562
C-2080H 50.8 15.875 15.875 7.9248 36.83 39.878 3.9624 2.083
C-2100H 63.5 19.05 19.05 9.525 44.196 47.244 4.7498 3.690
C-2120H 76.2 25.4 22.225 11.0998 54.102 57.658 5.5626 5.356
C-2160H 101.6 31.75 28.575 14.2748 68.072 72.644 7.1374 9.195

 



Large Roller Type(R-Roller) - Con lăn loại lớn R ( Con lăn  R )

Xích bước đôi

 

Dimensions in Inches and Pounds.
ANSI
Chain
Number
Chain
Pitch
P
Inner
Width
W
Roller
Dia.
D
d L1 L2 Link Plate
Thickness
T
Approx.
Weight
(lbs./ft)
C-2042 1 5/16 .625 .156 .68 .76 .060 .50
C-2052 1/4 3/8 .750 .200 .84 .92 .080 .81
C-2062H 1/2 1/2 .875 .234 1.18 1.25 .125 1.42
C-2082H 2 5/8 1.125 .312 1.45 1.57 .156 2.13
C-2102H 1/2 3/4 1.562 .375 1.74 1.86 .187 3.51
C-2122H 3 1 1.750 .437 2.13 2.27 .219 5.48
C-2162H 4 1/4 2.250 .562 2.68 2.86 .281 9.34
 

 

Đơn vị mm và kg.
mã xích
chuẩn
ANSI
bước
xích
P
độ dài
con lăn
W
Ø phi
con lăn
D
d L1 L2 Độ dày
má xích
T
kg
C-2042 25.4 7.9375 15.875 3.9624 17.272 19.304 1.524 0.744
C-2052 31.75 9.525 19.05 5.08 21.336 23.368 2.032 1.205
C-2062H 38.1 12.7 22.225 5.9436 29.972 31.75 3.175 2.113
C-2082H 50.8 15.875 28.575 7.9248 36.83  39.878 3.9624 3.169
C-2102H 63.5 19.05 39.674 9.525 44.196 47.244 4.7498 5.223
C-2122H 76.2 25.4 44.45 11.0998 54.102 57.658 5.5626 8.154
C-2162H 101.6 31.75 57.15 14.2748 68.072 72.644 7.1374 13.897
 

Xích Công Nghiệp Tiêu Chuẩn - Xích kép - 2 dãy - double pitch roller chains

 
      Mọi chi tiết xin liên hệ - A Thắng: 0932322638 - 0917352638
      Công ty TNHH xuất nhập khẩu đầu tư và thương mại Toàn Phát
      Phòng kinh doanh: Phòng 603 - CT3A - KĐT Mễ Trì Thượng - Từ Liêm - Hà Nội
      Cửa hàng: 321 Phạm Văn Đồng - Từ Liêm - Hà Nội
      ĐT/Fax: 02438.489.388 Hotline: 0917.352.638
      Email: huaquyetthang@gmail.com
      Website: toanphatinfo.com
      Website: bangtaitoanphat.com
        .

Sản phẩm cùng loại khác

Xích 120

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích Dong Hua (Trung Quốc)

Giá: Liên hệ: 0932322638

Xích 40

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích công nghiệp tiêu chuẩn ANSI

Giá: Liên hệ 0932322638

Xích 180

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích 50

Giá: Liên hệ 0932322638

Xích 60

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích 35

Giá: Liên hệ : 0932322638