Chuyên cung cấp: Nhông xích inox, dây curoa, gầu tải, khớp nối mặt bích, keo dán băng tải, băng tải gầu, băng tải xích, túi lọc bụi, vải lọc bụi, vòng bi các loại.
Điện thoại: 024.3795.8168 - Fax: 024.3795.8169
Email: toanphatinfo@gmail.com
Giá: Liên hệ : 0932322638
Vòng bi côn 99575/99100-phi 146x254x66.7mm
Giá:
Vòng bi côn - Bạc đạn côn 30312 ( 7312E )-Phi 60x130x31 mm
Giá:
Vòng bi 61915 DDU - Bạc đạn 61915 DDU
Giá: Liên hệ : 0932322638
Vòng bi cầu-Bạc đạn cầu 6005-Phi 25x47x12 mm
Giá:
| Hình ảnh | |
| Sản phẩm | Xích tải cong kiểu khóa có cao su |
| Giá | |
| Đặt hàng | ![]() |

|
Mã sản phẩm |
Chiều rộng tấm xích (W) (mm) |
Khoảng cách (D) (mm) |
Vị trí đối xứng (A) (mm) |
Bán kính uốn (R) (mm) |
Khả năng chịu tải tối đa (25°C) (N) |
Trọng lượng (kg/m) |
Vật liệu tấm xích |
Chất liệu tấm xích |
|
HF1873-K325 |
82.6 |
39.5 |
3.5 |
500 |
3200 |
2.24 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K450 |
114.3 |
39.5 |
19.4 |
500 |
3200 |
2.4 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K600 |
152.4 |
39.5 |
18.7 |
500 |
3200 |
2.61 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K750 |
190.5 |
50.0 |
27.2 |
500 |
3200 |
2.76 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K1000 |
254.0 |
75.0 |
34.0 |
500 |
3200 |
2.98 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K1200 |
304.8 |
75.0 |
21.9 |
610 |
3200 |
3.28 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K325 |
82.6 |
39.5 |
3.5 |
500 |
1600 |
2.24 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K450 |
114.3 |
39.5 |
19.4 |
500 |
1600 |
2.4 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K600 |
152.4 |
39.5 |
18.7 |
500 |
1600 |
2.61 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K750 |
190.5 |
50.0 |
27.2 |
500 |
1600 |
2.76 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K1000 |
254.0 |
75.0 |
34.0 |
500 |
1600 |
2.98 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K1200 |
304.8 |
75.0 |
21.9 |
610 |
1600 |
3.28 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |