Chuyên cung cấp: Nhông xích inox, dây curoa, gầu tải, khớp nối mặt bích, keo dán băng tải, băng tải gầu, băng tải xích, túi lọc bụi, vải lọc bụi, vòng bi các loại.
Điện thoại: 024.3795.8168 - Fax: 024.3795.8169
Email: toanphatinfo@gmail.com
Vòng bi 6006 Z - Bạc đạn 6006 Z
Giá: Liên hệ : 0932322638
Giá: Liên hệ 0932322638
Thanh dẫn hướng xích bi thẳng đứng LLS
Giá: LH 0932322638
Vòng bi côn 310/560 X2 ( 71/560 )-Phi 560x820x115 mm
Giá:
Vòng bi côn 30219 ( 7219E )-Phi 95x170x32 mm
Giá:
| Hình ảnh | |
| Sản phẩm | Xích tải cong kiểu khóa có cao su |
| Giá | |
| Đặt hàng | ![]() |

|
Mã sản phẩm |
Chiều rộng tấm xích (W) (mm) |
Khoảng cách (D) (mm) |
Vị trí đối xứng (A) (mm) |
Bán kính uốn (R) (mm) |
Khả năng chịu tải tối đa (25°C) (N) |
Trọng lượng (kg/m) |
Vật liệu tấm xích |
Chất liệu tấm xích |
|
HF1873-K325 |
82.6 |
39.5 |
3.5 |
500 |
3200 |
2.24 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K450 |
114.3 |
39.5 |
19.4 |
500 |
3200 |
2.4 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K600 |
152.4 |
39.5 |
18.7 |
500 |
3200 |
2.61 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K750 |
190.5 |
50.0 |
27.2 |
500 |
3200 |
2.76 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K1000 |
254.0 |
75.0 |
34.0 |
500 |
3200 |
2.98 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873-K1200 |
304.8 |
75.0 |
21.9 |
610 |
3200 |
3.28 |
Thép carbon |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K325 |
82.6 |
39.5 |
3.5 |
500 |
1600 |
2.24 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K450 |
114.3 |
39.5 |
19.4 |
500 |
1600 |
2.4 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K600 |
152.4 |
39.5 |
18.7 |
500 |
1600 |
2.61 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K750 |
190.5 |
50.0 |
27.2 |
500 |
1600 |
2.76 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K1000 |
254.0 |
75.0 |
34.0 |
500 |
1600 |
2.98 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |
|
HF1873ss-K1200 |
304.8 |
75.0 |
21.9 |
610 |
1600 |
3.28 |
Thép không gỉ |
POM+TPE |