CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

Số 167B-Nguyễn Thái Học - Điện Biên - Ba Đình - Hà Nội
V/P: P603-CT3A-Mễ Trì Thượng- Nam Từ Liêm - HN
C/H1: 321-323 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm - HN
C/H2: 80 Lê Hoàn - Phủ Lý - Hà Nam
C/H3: 91A Nguyễn Hữu Tiến - TT Đồng Văn - Hà Nam
Điện thoại:024.3795.8168
Fax:024.3795.8169
Email:toanphatinfo@gmail.com

Sản phẩm nổi bật

Vòng bi 6213 DDU - Bạc đạn 6213 DDU

Giá: Liên hệ : 0932322638

Sản phẩm mới

Vòng bi cầu-Bạc đạn cầu 6300-Phi 10x35x11 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi 6064 M - phi 320x480x74mm

Giá: Liên Hệ : 0932322638

Vòng bi 63005 DDU - phi 25x47x16mm

Giá: vòng bi rẻ nhất, mua nhanh nhất

Vòng bi côn 32028 X2L/YA-Phi 140x210x42 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi côn EE655270/655345-phi 685.8x876x92mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi côn - Bạc đạn côn 30313/YB2-Phi 65x140x36 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Nhông xích 40(08B) - khóa xích 40(08B) - xích tai gá 40(08B) inox 304 công nghiệp

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi côn - Bạc đạn côn 33113-Phi 65x110x34 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Vòng bi 60/670 M - phi 670x980x136mm

Giá: Liên Hệ : 0932322638

Vòng bi côn 319/800 X2 ( 10079/800 )-Phi 800x1060x115 mm

Giá: Giá rẻ nhất Vịnh Bắc Bộ

Xích có tai - Xích tay gá

Hình ảnh
Sản phẩm Xích có tai - Xích tay gá
Giá Liên hệ 0932322638
Đặt hàng
 

  Xích có tai - Xích tay gá

Thông số kỹ thuật của xích tay gá ngang 1 lỗ 

Tiêu chuẩnANSI tiêu chuẩn BS/ISO, DIN P G F W T h d Mã Xích
35-1  06C-1  9,53  7,9   19,00   28,6   1,30   6,35   3,4  PHC 35-1
40-1  08A-1  12,70  9,5    25,40   35,2   1,50   7,90   3,4  PHC 40-1
41-1  085-1  12,70  9,5   24,00   33,4   1,30   6,90   3,6  PHC 41-1
50-1  10A-1  15,88  12,7   31,75   46,2   2,03   10,30   5,5  PHC 50-1
60-1  12A-1  19,05  15,9   38,10   55,6   2,42   11,90   5,5  PHC 60-1
80-1  16A-1  25,40  19,1    50,80   64,8    3,25    15,90   6,8  PHC 80-1
100-1  20A-1  31,75  25,4   63,50   87,3   4,00   19,80   9,2  PHC 100-1
120-1  24A-1  38,10  28,6    76,20   108,5   4,80    23,00   9,8  PHC 120-1
140-1  28A-1  44,45  34,9    88,90   123,0   5,60    28,60   11,4  PHC 140-1
160-1  32A-1  50,80  38,1   101,60   142,8   6,40   31,75   13,1  PHC 160-1
200-1  40A-1  63,50  50,8    127,00   179,0   8,00    42,88   16,3  PHC 200-1
35-1  06B-1 9,53  8,0   19,04   27,0   1,30   6,50   3,5  PHC 06B-1
40-1  08B-1  12,70  9,5    25,40   36,4   1,60   8,90   4,5  PHC 08B-1
50-1  10B-1  15,88  14,3   31,75   44,6   1,70   10,31   5,3  PHC 10B-1
60-1  12B-1  19,05  16,0   38,10   52,4   1,85   13,46   6,4  PHC 12B-1
80-1  16B-1  25,40  19,1   50,80   72,6   3,10   15,88   6,4  PHC 16B-1
100-1  20B-1  31,75  35,0   63,50   100,5   3,50   19,80   9,0  PHC 20B-1
120-1  24B-1  38,10  30,0   76,20   108,4   4,80   26,67   10,5  PHC 24B-1
140-1  28B-1  44,45  35,0    88,90   123,0   6,00    28,58   13,1  PHC 28B-1
160-1  32B-1  50,80  38,1   101,60   142,8   6,00   31,75   13,1  PHC 32B-1

Xích Có tai - xích tay gá

Thông số kỹ thuật của xích tay gá má thẳng 1 lỗ 

Tiêu chuẩnANSI tiêu chuẩn BS/ISO, DIN P G C F T d Mã Xích
35-1  06C-1  9,53  7,9   9,50   14,55   1,30   3,4  PHC 35-1
40-1  08A-1  12,70  9,5    12,70   19,05   1,50    3,4  PHC 40-1
41-1  085-1  12,70  9,5    11,85   16,55   1,30    3,6  PHC 41-1
50-1  10A-1  15,88  12,7   15,90   25,25   2,03   5,5  PHC 50-1
60-1  12A-1  19,05  15,9   18,30   29,33   2,42   5,5  PHC 60-1
80-1  16A-1  25,40  19,1   24,60   34,70   3,25   6,8  PHC 80-1.
100-1  20A-1  31,75  25,4   31,80   43,30   4,00   9,2  PHC 100-1
120-1  24A-1  38,10  28,6   36,50   51,60   4,80   9,8  PHC 120-1
140-1  28A-1  44,45  34,9   44,50   62,00   5,60   11,4  PHC 140-1
160-1  32A-1  50,80  38,1   50,80   69,85   6,40   13,1  PHC 160-1
200-1  40A-1  63,50  50,8   63,50   88,90   8,00   16,3  PHC 200-1
35-1  06B-1*  9,53  8,0    9,52   13,50   1,30   3,5  PHC 06B-1
40-1  08B-1  12,70  9,5   13,35   18,90   1,60   4,3  PHC 08B-1
50-1  10B-1  15,88  14,3   16,50   22,95   1,70   5,3  PHC 10B-1
60-1  12B-1  19,05  16,0   21,45   28,60   1,85   6,4  PHC 12B-1
80-1  16B-1  25,40  19,1   23,15   34,00   3,10   6,4  PHC 16B-1
100-1  20B-1  31,75  35,0   30,50   45,70   3,50   9,0  PHC 20B-1

Xích có tai - xích tay gá

 Thông số kỹ thuật của xích tay gá ngang 2 lỗ 

Tiêu chuẩnANSI tiêu chuẩn BS/ISO, DIN P G L F W T h d  
35-1 06C-1  9,53  17,32   9,53   19,00   28,6   1,30   6,35   2,80   
40-1  08A-1  12,70  23,00   12,70   25,40   35,6    1,50    7,90    3,40   
41-1  085-1  12,70  22,30   12,70   24,00   35,0    1,30    7,20    4,85   
50-1  10A-1  15,88  28,80   15,88   31,75   46,8    2,03    10,30   5,50   
60-1  12A-1  19,05  34,65   19,05   38,10   56,4    2,42    11,90   5,50   
80-1  16A-1  25,40  45,90   25,40   50,80   73,2    3,25    15,90   6,80   
100-1  20A-1  31,75  57,65   31,75   63,50   89,8    4,00    19,80   9,20   
120-1  24A-1  38,10  69,30   38,10   76,20   108,8   4,80    23,00   9,80   
140-1  28A-1  44,45  80,45   44,45   88,90   123,0&a
Các sản phẩm liên quan khác: Băng tải pvctúi lọc bụiBăng tải PUbăng tải cao subăng tải con lănbăng tải gầugầu tảidây curoanhông xíchphụ kiện băng tảidán nối băng tải, keo dán băng tảimáy đóng bao tự độngvòng bi tự lựavòng bi cônvòng bi cầughim nối băng tảibản lề nối băng tải

Sản phẩm cùng loại khác

Xích có tai - Xích tay gá

Giá: Liên hệ 0932322638

Xích DongBo - (Roller Chain)

Giá: liên hệ 0932322638

Xích 200

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích OCM (Nhật Bản)

Giá: Liên hệ: 0932322638

Xích 60

Giá: Liên hệ : 0932322638

Xích Kana (Nhật Bản)

Giá: Liên hệ: 0932322638

Xích 180

Giá: Liên hệ : 0932322638