і Nhông xích 25A

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT

Số 362 Đường Mỹ Đình - Nam Từ Liên - Hà Nội
VPGD: P603-CT3A-Mễ Trì Thượng- Nam Từ Liêm - HN
C/H1: 80 Lê Hoàn - Phủ Lý - Hà Nam
Điện thoại:024.3795.8168
Fax:024.3795.8169
Email:toanphatinfo@gmail.com

Sản phẩm nổi bật

Sản phẩm mới

Dây curoa XPC

Giá: Liên hệ 0932322638

Vòng bi côn 32064/YB2 ( 2007164 )-Phi 320x480x95 mm

Giá:

Túi lọc bụi chịu nhiệt vải Nomex

Giá: túi lọc bụi rẻ, báo giá nhanh nhất

Nhông xích 41B

Giá: nhông xích rẻ nhất, mua nhông xích nhanh nhất

Vòng bi 16068 M - phi 340x520x57mm

Giá: Liên Hệ : 0932322638

Vòng bi tang trống tự lựa 24122C/W33 - phi 110x180x69mm

Giá: Liên hệ 0932322638

Vòng bi 6005 VV - Bạc đạn 6005 VV

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi 16016 -phi 80x125x14mm

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi 4215 BTNG - phi 75x130x31mm

Giá: Liên hệ : 0932322638

Vòng bi 4302 BTNG -phi 15x42x17mm

Giá: vòng bi rẻ nhất, mua nhanh nhất

Nhông xích 25A

Hình ảnh
Sản phẩm Nhông xích 25A
Giá nhông xích rẻ nhất, mua nhông xích nhanh nhất
Đặt hàng

Nhông xích 25A

Bạn đang muốn tìm sản phẩm nhông xích để sử dụng cho công ty hoặc nhà máy nơi bạn đang làm việc?Bạn đang không biết lựa chọn mua sản phẩm nhông xích ở đâu để có được sản phẩm tốt nhất giá thành rẻ và sử dụng lâu bền nhất?

Hãy đến với Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đầu Tư Và Thương Mại Toàn Phát của chúng tôi để có được những tư vấn nhiệt tình của nhân viên và có được sự lựa chọn tốt nhất cho bạn.

  

 

bước xích (P) 6.35 mm (1/4 inch)
độ rộng con lăn (W) 3.18 mm
đường kính trục (Dr) 3.3 mm
độ dày của nhông (T) 2.8 mm
       

 Thông số nhông xích 25A 

số răng Do Dp  d (kg)
Stock Bore min.
Nhông 25A - 10 răng 23 20.55 9 11 0.02
Nhông 25A - 12  răng 28 24.53 9 11 0.03
Nhông 25A - 13 răng 30 26.53 9 11 0.04
Nhông 25A - 14 răng 32 28.54 9 11 0.04
Nhông 25A - 15 răng 34 30.54 9 11 0.05
Nhông 25A - 16 răng 36 32.55 9 11 0.05
Nhông 25A - 17 răng 38 34.56 9 11 0.07
Nhông 25A - 18 răng 40 36.57 9 11 0.07
Nhông 25A - 20 răng 44 40.59 9 11 0.09
Nhông 25A - 24 răng 52 48.65 9 11 0.14
Nhông 25A - 25 răng 54 50.66 9 11 0.16
Nhông 25A - 27 răng 58 54.7 9 11 0.17
Nhông 25A - 28 răng 60 56.71 9 11 0.18
Nhông 25A - 29 răng 62 58.73 9 11 0.2
Nhông 25A - 30 răng 64 60.75 10 12 0.23
Nhông 25A - 32 răng 68 64.78 10 12 0.27
Nhông 25A - 33 răng 70 66.8 10 12 0.28
Nhông 25A - 35 răng 74 70.84 10 12 0.3
Nhông 25A - 36 răng 76 72.86 10 12 0.32
Nhông 25A - 37 răng 78 74.88 10 12 0.37
Nhông 25A - 38 răng 80 76.9 10 12 0.41
Nhông 25A - 40 răng 84 80.93 11 13 0.43
Nhông 25A - 42 răng 89 84.97 11 13 0.47
Nhông 25A - 45 răng 95 91.03 11 13 0.5
Nhông 25A - 50 răng 105 101.13 11 13 0.59
Nhông 25A - 55 răng 115 111.23 11 13 0.7
Nhông 25A - 60 răng 125 121.33 11 13 0.87
Nhông 25A - 70 răng 145 141.54 11 13 1.81
Nhông 25A - 75 răng 155 151.64 12 14 1.37
Nhông 25A - 80 răng 165 161.74 12 14 1.62